殺氣騰騰
sát khí đằng đằng
Hán Việt: sát khí đằng đằng · Pinyin: shā qì téng téng
Tổng quan
hung dữ | trông đầy sát khí
Nghĩa
Việt
- Cihui hung dữ | trông đầy sát khí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杀气:凶恶的气势;腾腾:气势旺盛的样子。形容充满了要杀人的凶狠气势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓杀伐之气很盛。形容气势凶狠。
- Tân Hoa Tự Điển 杀气凶恶的气势;腾腾气势旺盛的样子。形容充满了要杀人的凶狠气势。
Eng
- CC-CEDICT ferocious|murderous-looking
- Cihui 殺氣騰騰 hāqìténgténg f.e. set to kill; atmosphere of raw violence