殺水樁

sát thủy thung

Hán Việt: sát thủy thung

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (thủy) + (thung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺水樁 hāshuǐzhuāng n. starling M:²gēn