殺熟兒 sát thục nhi Hán Việt: sát thục nhi Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 熟 (thục) + 兒 (nhi)Hán Việtsát thục nhiCấu tạo殺 + 熟 + 兒 · sát + thục + nhi nghĩa thành phần: sát + thục + nhi Nghĩa EngCihui 殺熟兒 hāshúr v.o. demand an unfair price of an old customer because he will not haggle