殺蚤軛 sát tảo ách Hán Việt: sát tảo ách Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 蚤 (tảo) + 軛 (ách)Hán Việtsát tảo áchCấu tạo殺 + 蚤 + 軛 · sát + tảo + ách nghĩa thành phần: sát + tảo + ách Nghĩa EngCihui 殺蚤軛 hāzǎo'è n. flea collar