雜七雜八
tạp thất tạp bát
Hán Việt: tạp thất tạp bát · Pinyin: zá qī zá bā
Tổng quan
một tập hợp | một chút mọi thứ | nhiều (kỹ năng) khác nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui một tập hợp | một chút mọi thứ | nhiều (kỹ năng) khác nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容东西非常混杂,或事情非常杂乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容不纯而杂乱。
Eng
- CC-CEDICT an assortment|a bit of everything|lots of different (skills)
- Cihui 雜七雜八 áqīzábā f.e. odds and ends