雜事兒 tạp sự nhi Hán Việt: tạp sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttạp sự nhiCấu tạo雜 + 事 + 兒 · tạp + sự + nhi nghĩa thành phần: tạp + sự + nhi Nghĩa EngCihui 雜事兒 áshìr ►See záshì