雜交者 tạp giao giả Hán Việt: tạp giao giả Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 交 (giao) + 者 (giả)Hán Việttạp giao giảCấu tạo雜 + 交 + 者 · tạp + giao + giả nghĩa thành phần: tạp + giao + giả Nghĩa EngCihui hybridizer