雜湊兒 tạp thấu nhi Hán Việt: tạp thấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 湊 (thấu) + 兒 (nhi)Hán Việttạp thấu nhiCấu tạo雜 + 湊 + 兒 · tạp + thấu + nhi nghĩa thành phần: tạp + thấu + nhi Nghĩa EngCihui 雜湊兒 ácòur ►See zácòu