雜出身

zá chū shēn tạp xuất thân

Hán Việt: tạp xuất thân · Pinyin: zá chū shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (xuất) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代非正途出身的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代非正途出身的官员。