雜賣場 zá mài chǎng · tạp mại tràng Hán Việt: tạp mại tràng · Pinyin: zá mài chǎng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 賣 (mại) + 場 (tràng)Pinyinzá mài chǎngHán Việttạp mại tràngCấu tạo雜 + 賣 + 場 · tạp + mại + tràng nghĩa thành phần: tạp + mại + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代处理剩馀物资的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代处理剩馀物资的官署。