雜合體 zá hé tǐ · tạp hợp thể Hán Việt: tạp hợp thể · Pinyin: zá hé tǐ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 合 (hợp) + 體 (thể)Pinyinzá hé tǐHán Việttạp hợp thểCấu tạo雜 + 合 + 體 · tạp + hợp + thể nghĩa thành phần: tạp + hợp + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由一个显性基因的配子和一个隐性基因的配子结合成的合子发育而成的个体。基因型不能稳定地遗传,自交后代会出现性状分离。