雜嘴子

zá zuǐ zi tạp chủy tử

Hán Việt: tạp chủy tử · Pinyin: zá zuǐ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (chủy) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话罗唆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话罗唆。

Eng

  • Cihui 雜嘴子 ázuǐzi n. <coll.> a gossip