雜學旁收

zá xué páng shōu tạp học bàng thu

Hán Việt: tạp học bàng thu · Pinyin: zá xué páng shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (học) + (bàng) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂:多种多样的;旁:广泛。广泛地学习,多方面地积累知识。