杂志摊

zá zhì tāntạp chí than

Hán Việt: tạp chí than · Pinyin: zá zhì tān

Tổng quan

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 誌 (chí) + 攤 (than)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quầy tạp chí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi newsstand

Eng

  • Cihui newsstand

Đức

  • Handedict Zeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂志社 · 杂志 · 雜誌 · 杂志报纸