雜性式 tạp tính thức Hán Việt: tạp tính thức Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 性 (tính) + 式 (thức)Hán Việttạp tính thứcCấu tạo雜 + 性 + 式 · tạp + tính + thức nghĩa thành phần: tạp + tính + thức Nghĩa EngCihui 雜性式 áxìngshì n. polygamy; polygyny