雜手藝

zá shǒu yì tạp thủ nghệ

Hán Việt: tạp thủ nghệ · Pinyin: zá shǒu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (thủ) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杂技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杂技。