雜拌兒

zá bàn r tạp phan nhi

Hán Việt: tạp phan nhi · Pinyin: zá bàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 雜拌|杂拌

Cấu tạo: (tạp) + (phan) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 雜拌|杂拌

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以各種乾果攙雜在一處,為年節的食品。 2.由數種菸葉攙和而成的葉子菸。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掺杂在一起的各种干果、果脯等;比喻杂凑而成的事物:这个集子是个大~,有诗,有杂文,有游记,还有短篇小说。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 雜拌|杂拌[za2 ban4]
  • Cihui erhua variant of 雜拌|杂拌