雜損益 tạp tổn ích Hán Việt: tạp tổn ích Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 損 (tổn) + 益 (ích)Hán Việttạp tổn íchCấu tạo雜 + 損 + 益 · tạp + tổn + ích nghĩa thành phần: tạp + tổn + ích Nghĩa EngCihui 雜損益 ásǔn-yì n. <acct.> miscellaneous profit and loss