雜數詩

zá shù shī tạp sổ thi

Hán Việt: tạp sổ thi · Pinyin: zá shù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (sổ) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗歌的一种体栽。有以数字为题目的﹐有以数字嵌入诗句的﹐类似文字游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗歌的一种体栽。有以数字为题目的﹐有以数字嵌入诗句的﹐类似文字游戏。