雜板令 zá bǎn lìng · tạp bản lệnh Hán Việt: tạp bản lệnh · Pinyin: zá bǎn lìng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 板 (bản) + 令 (lệnh)Pinyinzá bǎn lìngHán Việttạp bản lệnhCấu tạo雜 + 板 + 令 · tạp + bản + lệnh nghĩa thành phần: tạp + bản + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指学无专长的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指学无专长的人。