雜棲的 tạp tê đích Hán Việt: tạp tê đích Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 棲 (tê) + 的 (đích)Hán Việttạp tê đíchCấu tạo雜 + 棲 + 的 · tạp + tê + đích nghĩa thành phần: tạp + tê + đích Nghĩa EngCihui omnicolous