雜牌軍

zá pái jūn tạp bài quân

Hán Việt: tạp bài quân · Pinyin: zá pái jūn

Tổng quan

quân hỗn tạp | quân không chính quy | quân có liên kết đa dạng | nhân viên không chứng nhận

Cấu tạo: (tạp) + (bài) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân hỗn tạp | quân không chính quy | quân có liên kết đa dạng | nhân viên không chứng nhận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非正統軍系的軍隊。如:「這支雜牌軍的素質低劣,怎能出兵作戰?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国民党军队中"中央军"之外的其他派系的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国民党军队中"中央军"之外的其他派系的军队。

Eng

  • CC-CEDICT miscellaneous troops; irregular troops; troops of varied allegiances|uncertified staff
  • Cihui 雜牌軍 ápáijūn p.w. ragtag troops M:⁴zhī