雜環化 tạp hoàn hóa Hán Việt: tạp hoàn hóa Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 環 (hoàn) + 化 (hóa)Hán Việttạp hoàn hóaCấu tạo雜 + 環 + 化 · tạp + hoàn + hóa nghĩa thành phần: tạp + hoàn + hóa Nghĩa EngCihui heterocyclization