雜病症 tạp bệnh chứng Hán Việt: tạp bệnh chứng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 病 (bệnh) + 症 (chứng)Hán Việttạp bệnh chứngCấu tạo雜 + 病 + 症 · tạp + bệnh + chứng nghĩa thành phần: tạp + bệnh + chứng Nghĩa EngCihui 雜病癥 ábìngzhèng ►See zábìng