雜種

zá zhǒng tạp chủng

Hán Việt: tạp chủng · Pinyin: zá zhǒng

Tổng quan

lai | tạp chủng | đồ khốn | chó đẻ

Cấu tạo: (tạp) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lai | tạp chủng | đồ khốn | chó đẻ
  • Cihui tạp chủng tạp chủng ☆Giòng giống pha trộn, không thuần nhất — Tiếng dùng để mạ lị, làm nhục người khác.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代对少数民族的蔑称; 詈词; 指杂粮; 比喻混杂而成的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对少数民族的蔑称。 2.詈词。 3.指杂粮。 4.比喻混杂而成的。

Eng

  • CC-CEDICT hybrid|mixed breed|bastard|son of a bitch
  • Cihui hybrid; mixed breed; bastard; son of a bitch

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

纯种