杂种

zá zhǒngtạp chủng

Hán Việt: tạp chủng · Pinyin: zá zhǒng

Tổng quan

giống lai; tạp chủng.; lai căng; quân lộn kiếp (tiếng chưởi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代对少数民族的蔑称。 2.詈词。 3.指杂粮。 4.比喻混杂而成的。

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. <derog.> bastard; son-of-a-bitch 2. half-breed; half-cast <bio.> hybrid; crossbreed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对少数民族的蔑称。 2.詈词。 3.指杂粮。 4.比喻混杂而成的。
  • Kaggle Zh-Vi crossbred

Eng

  • Cihui hybrid; mixed breed; bastard; son of a bitch

Đức

  • Handedict Hybride

other

  • Nguồn khác Giòng giống pha trộn, không thuần nhất
  • Nguồn khác Tiếng dùng để mạ lị, làm nhục người khác

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

纯种