纯种
thuần chủng
Hán Việt: thuần chủng · Pinyin: chún zhǒng
Tổng quan
thuần chủng; không lai
纯正的物种或品种:~犬。
血統純正,祖先未曾與其他種類交配的品種。如:「這是純種北京狗。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuần chủng
- VietPhrases thuần chủng; không lai
- Biên soạn 純種 húnzhǒng n. purebred
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 血統純正,祖先未曾與其他種類交配的品種。如:「這是純種北京狗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯正的物种或品种:~犬。
Eng
- JMdict purebred
- JMdict thoroughbred
- Cihui purebred
Đức
- Handedict reinrassig, rasserein
ja
- JMdict 純種(じゅんしゅ)