雜絡物 tạp lạc vật Hán Việt: tạp lạc vật Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 絡 (lạc) + 物 (vật)Hán Việttạp lạc vậtCấu tạo雜 + 絡 + 物 · tạp + lạc + vật nghĩa thành phần: tạp + lạc + vật Nghĩa EngCihui heterocomplex