雜耍兒 tạp sái nhi Hán Việt: tạp sái nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 耍 (sái) + 兒 (nhi)Hán Việttạp sái nhiCấu tạo雜 + 耍 + 兒 · tạp + sái + nhi nghĩa thành phần: tạp + sái + nhi Nghĩa EngCihui 雜耍兒 áshuǎr ►See záshuǎ