雜耍劇場 tạp sái kịch tràng Hán Việt: tạp sái kịch tràng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 耍 (sái) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)Hán Việttạp sái kịch tràngCấu tạo雜 + 耍 + 劇 + 場 · tạp + sái + kịch + tràng nghĩa thành phần: tạp + sái + kịch + tràng Nghĩa EngCihui music hall