雜芒硝 tạp mang tiêu Hán Việt: tạp mang tiêu Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 芒 (mang) + 硝 (tiêu)Hán Việttạp mang tiêuCấu tạo雜 + 芒 + 硝 · tạp + mang + tiêu nghĩa thành phần: tạp + mang + tiêu Nghĩa EngCihui tychite