雜麪兒 tạp mian3 nhi Hán Việt: tạp mian3 nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)Hán Việttạp mian3 nhiCấu tạo雜 + 麪 + 兒 · tạp + mian3 + nhi nghĩa thành phần: tạp + mian3 + nhi Nghĩa EngCihui 雜麵兒 ámiànr ►See zámiàn