雜音表 tạp âm biểu Hán Việt: tạp âm biểu Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 音 (âm) + 表 (biểu)Hán Việttạp âm biểuCấu tạo雜 + 音 + 表 · tạp + âm + biểu nghĩa thành phần: tạp + âm + biểu Nghĩa EngCihui psophometer