雜骨董

zá gǔ dǒng tạp cốt đổng

Hán Việt: tạp cốt đổng · Pinyin: zá gǔ dǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (cốt) + (đổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻杂而不精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻杂而不精。