權利宣言 quyền lợi tuyên ngôn Hán Việt: quyền lợi tuyên ngôn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)Hán Việtquyền lợi tuyên ngônCấu tạo權 + 利 + 宣 + 言 · quyền + lợi + tuyên + ngôn nghĩa thành phần: quyền + lợi + tuyên + ngôn Nghĩa EngCihui 權利宣言 uánlì xuānyán n. bill of rights