权利宣言 quyền lợi tuyên ngôn Hán Việt: quyền lợi tuyên ngôn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)Hán Việtquyền lợi tuyên ngônTừ loạidanhCấu tạo權 + 利 + 宣 + 言 · quyền + lợi + tuyên + ngôn nghĩa thành phần: quyền + lợi + tuyên + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên ngôn nhân quyềnBiên soạn 權利宣言 uánlì xuānyán n. bill of rightsEngCihui 權利宣言 uánlì xuānyán n. bill of rights Từ liên quan Gần nghĩa权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 宣言的 · 宣言者 · 权利人 · 权利的对象