权利继受人

quán lì jì shòu rénquyền lợi kế thụ nhân

Hán Việt: quyền lợi kế thụ nhân · Pinyin: quán lì jì shòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 繼 (kế) + 受 (thụ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kế thừa quyền

Đức

  • Handedict Rechtsnachfolger (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受人支配的 · 权利的对象 · 权利终止期 · 权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 受人利用者