受人利用者 thụ nhân lợi dụng giả Hán Việt: thụ nhân lợi dụng giả Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 人 (nhân) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 者 (giả)Hán Việtthụ nhân lợi dụng giảTừ loạidanhCấu tạo受 + 人 + 利 + 用 + 者 · thụ + nhân + lợi + dụng + giả nghĩa thành phần: thụ + nhân + lợi + dụng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con tốtMainlandKaggle Zh-Vi cat's-pawEngCihui cat's-paw Từ liên quan Gần nghĩa受人支配的 · 受人嘲笑者 · 受人尊敬的 · 受人钦佩的 · 受人之托 · 受人尊敬 · 受人摆布 · 受人白眼