权利终止期 quyền lợi chung chỉ kì Hán Việt: quyền lợi chung chỉ kì Tổng quan sự chấm dứt về pháp luật Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 終 (chung) + 止 (chỉ) + 期 (kì)Hán Việtquyền lợi chung chỉ kìTừ loạidanhCấu tạo權 + 利 + 終 + 止 + 期 · quyền + lợi + chung + chỉ + kì nghĩa thành phần: quyền + lợi + chung + chỉ + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời hạn chấm dứtMainlandKaggle Zh-Vi cesser Từ liên quan Gần nghĩa权利的对象 · 权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 权利继受人 · 权利要求书 · 权利请愿书