权威的

quyền uy đích

Hán Việt: quyền uy đích

Tổng quan

có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền, hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán, có uy quyền, có quyền lực hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn, hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội, (thuộc) giáo sĩ, (âm nhạc) dưới hình thức canông

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thẩm quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi authoritative

Từ liên quan

Gần nghĩa

权威性 · 权威者 · 权威 · 权威说 · 权威个性 · 权威主义 · 权威人士 · 权威关系