权威说

quyền uy thuyết

Hán Việt: quyền uy thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 權威說 uánwēishuō n. authoritative ethics

Eng

  • Cihui 權威說 uánwēishuō n. authoritative ethics

Từ liên quan

Gần nghĩa

权威性 · 权威的 · 权威者 · 权威 · 权威个性 · 权威主义 · 权威人士 · 权威关系