权宜之术 quán yí zhī shù · quyền nghi chi thuật Hán Việt: quyền nghi chi thuật · Pinyin: quán yí zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 权 (quyền) + 宜 (nghi) + 之 (chi) + 术 (thuật)Pinyinquán yí zhī shùHán Việtquyền nghi chi thuậtCấu tạo权 + 宜 + 之 + 术 · quyền + nghi + chi + thuật nghĩa thành phần: quyền + nghi + chi + thuật