權益書 quyền ích thư Hán Việt: quyền ích thư Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 益 (ích) + 書 (thư)Hán Việtquyền ích thưCấu tạo權 + 益 + 書 · quyền + ích + thư nghĩa thành phần: quyền + ích + thư Nghĩa EngCihui 權益書 uányìshū n. <law> letter of subrogation M:¹zhāng