權重法 quyền trọng pháp Hán Việt: quyền trọng pháp Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 重 (trọng) + 法 (pháp)Hán Việtquyền trọng phápCấu tạo權 + 重 + 法 · quyền + trọng + pháp nghĩa thành phần: quyền + trọng + pháp Nghĩa EngCihui 權重法 uánzhòngfǎ n. <math.> method of weighting