權重股 quán zhòng gǔ · quyền trọng cổ Hán Việt: quyền trọng cổ · Pinyin: quán zhòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 重 (trọng) + 股 (cổ)Pinyinquán zhòng gǔHán Việtquyền trọng cổCấu tạo權 + 重 + 股 · quyền + trọng + cổ nghĩa thành phần: quyền + trọng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总股本巨大从而对指数涨跌的影响也大的上市公司股票,一般就是通常所说的大盘股。