杅杅富人 yú yú fù rén · vu vu phú nhân Hán Việt: vu vu phú nhân · Pinyin: yú yú fù rén Tổng quan Cấu tạo: 杅 (vu) + 杅 (vu) + 富 (phú) + 人 (nhân)Pinyinyú yú fù rénHán Việtvu vu phú nhânCấu tạo杅 + 杅 + 富 + 人 · vu + vu + phú + nhân nghĩa thành phần: vu + vu + phú + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杅杅:广大。学问的渊博,就象富有的财产。