杆子頭

can tử đầu

Hán Việt: can tử đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (tử) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桿子頭 ǎnzitóu n. <coll.> ringleader of a gang M:ge/¹míng/²wèi