杆状体 can trạng thể Hán Việt: can trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 桿 (can) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtcan trạng thểTừ loạidanhCấu tạo桿 + 狀 + 體 · can + trạng + thể nghĩa thành phần: can + trạng + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rhabditMainlandKaggle Zh-Vi rhabditeEngCihui rhabditeTần suất từ rhabdite Từ liên quan Gần nghĩa杆状物 · 杆状的 · 杆状菌 · 杆状 · 杆状连锁沟