桿狀菌
can trạng khuẩn
Hán Việt: can trạng khuẩn
Tổng quan
/bə'silai/, khuẩn que
Nghĩa
Việt
- Cihui /bə'silai/, khuẩn que
Eng
- Cihui 桿狀菌 ǎnzhuàngjūn n. <med.> bacillus; bacilli M:¹zhǒng
Hán Việt: can trạng khuẩn
/bə'silai/, khuẩn que