杆状菌

can trạng khuẩn

Hán Việt: can trạng khuẩn

Tổng quan

/bə'silai/, khuẩn que

Cấu tạo: 桿 (can) + 狀 (trạng) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trực khuẩn
  • Tần suất từ /bə'silai/, khuẩn que
  • Biên soạn bacillus; bacilli M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 桿狀菌 ǎnzhuàngjūn n. <med.> bacillus; bacilli M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. <med.> bacillus; bacilli M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆状物 · 杆状的 · 杆状体 · 杆状 · 杆状连锁沟