杇墁

wū mànô mạn

Hán Việt: ô mạn · Pinyin: wū màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"杇槾"。亦作"杇镘"。 2.涂饰; 粉刷。

Cấu tạo: 杇 (ô) + 墁 (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杇槾"。亦作"杇镘"。 2.涂饰; 粉刷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杇人 · 杇刀 · 杇槾 · 杇鏝 · 杇镘