杈子糞

chā zǐ fèn xoa tử phẩn

Hán Việt: xoa tử phẩn · Pinyin: chā zǐ fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + (tử) + (phẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用粪杈拣拾的人﹑畜杂粪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用粪杈拣拾的人﹑畜杂粪。