杈子糞 chā zǐ fèn · xoa tử phẩn Hán Việt: xoa tử phẩn · Pinyin: chā zǐ fèn Tổng quan Cấu tạo: 杈 (xoa) + 子 (tử) + 糞 (phẩn)Pinyinchā zǐ fènHán Việtxoa tử phẩnCấu tạo杈 + 子 + 糞 · xoa + tử + phẩn nghĩa thành phần: xoa + tử + phẩn